1. Máy in

  • Máy in phun màu Epson L1300

    11.990.000
    • IN phun: 4 màu, khổ A3+, độ phân giải 5760x1440dpi
    • Tốc độ in: 30 trang/phút (Đen) và 17 trang/phút (Màu) .
    • Kích thước: giọt mực nhỏ 3pl.
    • Kết nối: USB 2.0.
  • Máy in phun Epson L4160

    7.090.000
    • Tốc độ in đen trắng: 10 trang/ phút
    • Tốc độ in màu: 5 trang/ phút
    • In trang đầu tiên: Đen: 10 giây
    • Màn hình: LCD 1.4"
    • Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi Maximum
    • In hai mặt: Có
  • Máy in phun Epson L805

    6.780.000
    • Tốc độ in đen trắng: 34 trang đen A4/phút
    • Tốc độ in màu: 34 trang màu A4/phút, in ảnh 10 x 15 trong 13 giây
    • Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
  • Máy in phun Epson L4150

    6.350.000
    • Tốc độ in đen trắng: 10 trang/ phút
    • Tốc độ in màu: 5 trang/ phút
    • In trang đầu tiên: Đen: 10 giây
    • Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
    • In hai mặt: Có
  • Máy in kim Epson LQ-310+ II

    4.980.000
    • MÁY IN KIM: LQ-310+ II :
    • 24 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 3 bản sao, 360 x 360 dpi , 347 ký tự/giây(10cpi), LPT1 & USB
    • Sử dụng : Ribbon C13S015639
  • Epson EcoTank L3110 AIO

    3.990.000
    • Tốc độ in đen trắng: 33 trang/ phút
    • Tốc độ in màu: 15 trang/ phút
    • In trang đầu tiên: Đen: 10 giây Màu: 16 giây
    • Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
  • Epson EcoTank L1110

    3.680.000
    • Tốc độ in đen trắng: 10 trang/ phút
    • Tốc độ in màu: 5 trang/ phút
    • In trang đầu tiên: Đen: 10 giây
    • Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi Maximum
  • Máy in phun Canon Fixma G2010

    Liên hệ
    • Tốc độ in đen trắng: 8.8 ipm (Black)
    • Tốc độ in màu: 5.0 ipm (Color)
    • In trang đầu tiên: 60 giây/trang
    • Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
  • Máy in phun Canon Fixma G4000

    Liên hệ
    • Tốc độ in đen trắng: 8.8 ipm (Black)
    • Tốc độ in màu: 5.0 ipm (Color)
    • In trang đầu tiên: 60 giây/trang
    • Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
  • Máy in laserjet Canon MF-416DW

    21.890.000
    • Tốc độ in đen trắng: Lên đến 33ppm
    • In trang đầu tiên: 6.3 giây hoặc ít hơn
    • Màn hình: 3.5" QVGA cảm ứng màu
    • Độ phân giải: 1200 x 600dpi.
    • In hai mặt: Có
  • Máy in Laserjet Canon LBP-611CN

    7.780.000
    • Tốc độ in màu: Lên tới 18 trang/phút
    • In trang đầu tiên: 10.9s
    • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200 dpi, 9600 x 600 dpi
    • In hai mặt: Không
  • Máy in Laserjet Canon LBP 161DN PLUS

    5.980.000
    • Tốc độ in đen trắng: Lên tới 28 trang/phút
    • In trang đầu tiên: Xấp xỉ 5,2 giây
    • Màn hình: Màn LCD đen trắng 5 dòng
    • Độ phân giải: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Máy in Laserjet Canon LBP 162DW

    4.980.000
    • Tốc độ in đen trắng: 28/30 trang/phút (A4 / Letter)
    • In trang đầu tiên: 5.2s
    • Màn hình: LCD 5 dòng
    • Độ phân giải: 600 x 600 dpi , 1200dpi * 1200dpi ( tương đương )
    • In hai mặt: Có
  • HP LaserJet Pro MFP M428FDN Printer W1A29A

    8.890.000
    • Tốc độ in đen trắng: Up to 38-40 trang/ phút
    • In trang đầu tiên: As fast as 6.3 sec
    • Màn hình: 2.7" (6.86 cm) intuitive color touchscreen (CGD)
    • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, Up to 38,400 x 600 enhanced dpi
    • In hai mặt: Có
  • HP Color LaserJet MFP 179FNW 4ZB97A

    7.380.000
    • Tốc độ in đen trắng: Lên đến 18 trang/phút
    • Tốc độ in màu: Lên đến 18 trang/phút
    • In trang đầu tiên: Nhanh 12.4 giây
    • Màn hình: 2-Line LCD
    • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
  • HP Color LaserJet MFP 178NW 4ZB96A

    6.680.000
    • Tốc độ in đen trắng: Lên đến 18 trang/phút
    • Tốc độ in màu: Lên đến 18 trang/phút
    • In trang đầu tiên: Nhanh 12.4 giây
    • Màn hình: 2-Line LCD
    • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi

Showing 1–16 of 34 results