Danh mục sản phẩm

SPCTECH SPCTECH

Miễn phí giao hàng

Giao hàng miễn phí khu vực HCM

Hỗ trợ 24h/ 7ngày

Đội ngũ nhân viên sẵng sàng 24/7

Giá cả cạnh tranh

Chúng tôi cung cấp giá tốt nhất

Cam kết hàng chính hãng

Sản phẩm chính hãng

BẢN PHẨM KHUYẾN MÃI

Microsoft Windows 10 Pro 64Bit HZV-00055

9.990.000 6.999.000
-30% New
  • Microsoft Windows 10 Pro 64Bit for Wrkstns
  • Eng Intl 1pk DSP OEI DVD

Microsoft Windows 10 Home 64Bit KW9-00139

4.699.000 2.990.000
-36% New
  • Windows 10 Home 32/64 bit ESD (Key điện tử)
  • Win HOME 10 32-bit/64-bit All Lng PK Lic Online DwnLd NR

Microsoft Windows 10 Pro 32bit-64bit HAV-00060

6.799.000 4.950.000
-27% New
  •  Windows 10 Pro 32/64 bit
  • Win Pro FPP 10 P2 32-bit/64-bit Eng Intl USB

Microsoft Windows 10 Home 32bit-64bit HAJ-00055

4.699.000 3.599.000
-23% New
  • Windows 10 Home 32/64 bit
  • Win HOME FPP 10 P2 32-bit/64-bit Eng Intl USB

Microsoft Windows 10 Home 32bit-64bit KW9-00265

4.699.000 3.590.000
-24% New
  • Windows 10 Home 32/64 bit ESD (Key điện tử)
  • Win HOME 10 32-bit/64-bit All Lng PK Lic Online DwnLd NR

Microsoft Windows 10 pro 32bit-64bit FQC-09131

6.799.000 4.750.000
-30% New
  • Windows 10 Pro 32/64 bit ESD (Key điện tử)
  • Win Pro 10 32-bit/64-bit All Lng PK Lic Online DwnLd NR
  • Dùng cho 1 Máy tính

Acer Predator Triton 500 PT515-51-763U NH.Q4WSV.003

77.900.000
New
  • CPU: Intel Core i7, 9750H processor, 12 MB, 2.6 GHz, up to 4.5 GHz
  • Ram: 32GB DDR4
  • Ổ cứng (HDD/SSD): SSD512GB NVMe PCIe

Acer Predator Triton 500 PT515-51-73AA NH.Q50SV.004

48.500.000
New
  • CPU: Intel Core i7, 9750H processor, 12 MB, 2.6 GHz, up to 4.5 GHz
  • Ram: 2x8GB DDR4
  • Ổ cứng (HDD/SSD): SSD256GB NVMe PCIe

ACER Swift 3 SF314-55G-76FW NX.H3USV.001

37.990.000
New
  • CPU: Intel Core i7, 8250U Processor, 8M Cache,1.80 GHz up to 4.60 GHz
  • Ram: 8GB DDR4 2666 Mhz Onboard
  • Ổ cứng (HDD/SSD): 512GB SSD M.2 NVMe

Acer Nitro 7 AN715-51-750K NH.Q5HSV.003

34.690.000
New
  • CPU: Intel Core i7, 9750H processor, 12 MB, 2.6 GHz, up to 4.5 GHz
  • Ram: 8GB DDR4
  • Ổ cứng (HDD/SSD): SSD 256GB NVMe PCIe

Acer Swift 3 SF314-56G-78QS NX.HAQSV.001

24.590.000
New
  • CPU: Intel Core i7, 8565U Processor, 8M Cache, 1.80 GHz up to 4.60 GHz
  • Ram: 2x4GB DDR4
  • Ổ cứng (HDD/SSD): 512GB SSD

Acer Nitro 5 AN515-54-59SF NH.Q5ASV.013

22.890.000
New
  • CPU: Intel Core i5, 9300H processor, 8 MB, 2.4 GHz, up to 4.1 GHz
  • Ram: 8GB DDR4
  • Ổ cứng (HDD/SSD): SSD 512GB NVMe PCIe

Acer Nitro 5 AN515-54-51X1 NH.Q5ASV.011

21.590.000
New
  • CPU: Intel Core i5, 9300H processor, 8 MB, 2.4 GHz, up to 4.1 GHz
  • Ram: 8GB DDR4
  • Ổ cứng (HDD/SSD): SSD 256GB NVMe PCIe

Acer Swift 3 SF314-58-55RJ NX.HPMSV.006

17.990.000
New
  • CPU: Intel Core i5, 10210U, 6M Cache, 1.6 GHz up to 4.2 GHz
  • Ram: 2x4GB DDR4 2133 Mhz
  • Ổ cứng (HDD/SSD): 512GB PCIe NVMe SSD

Intel NUC BOXNUC10I7FNH2

14.990.000
New
  • Bộ xử lý (CPU): Intel® Core™ i7-10710U Processor (12M Cache, 1.10 GHz up to 4.70 GHz)
  • Ổ cứng: 2.5" HDD/SSD + M.2 SATA SSD
  • Card Đồ họa: Intel® UHD Graphics

Intel NUC BOXNUC10I7FNH

14.870.000
New
  • Bộ xử lý (CPU): Intel® Core™ i7-10710U Processor (12M Cache, 1.10 GHz up to 4.70 GHz)
  • Ổ cứng: 2.5" HDD/SSD + M.2 SATA SSD
  • Card Đồ họa: Intel® UHD Graphics

Intel NUC BOXNUC8i7BEH

13.590.000
New
  • Bộ xử lý (CPU): Intel® Core™ i7-8559UProcessor (8M Cache, 2.70 GHz up to 4.50 GHz)
  • Ổ cứng: 2.5" HDD/SSD + M.2 SATA SSD (RAID-0 RAID-1)
  • Card Đồ họa: Intel® Iris® Plus 655 Graphics

Intel NUC BOXNUC8i7BEH2

12.590.000
New
  • Bộ xử lý (CPU): Intel® Core™ i7-8559UProcessor (8M Cache, 2.70 GHz up to 4.50 GHz)
  • Ổ cứng: 2.5" HDD/SSD + M.2 SATA SSD (RAID-0 RAID-1)
  • Card Đồ họa: Intel® Iris® Plus 655 Graphics

Intel NUC BOXNUC10I5FNH

10.990.000
New
  • Bộ xử lý (CPU): Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, 1.60 GHz up to 4.20 GHz)
  • Ổ cứng: 2.5" HDD/SSD + M.2 SATA SSD
  • Card Đồ họa: Intel® UHD Graphics

Intel NUC BOXNUC8I5BEH6

10.590.000
New
  • Bộ xử lý (CPU): Intel® Core™ i5-8259UProcessor (6M Cache, 2.3GHz up to 3.80 GHz)
  • Ổ cứng: 1 is mean US cordSupport M.2 SSD SATA/PCIe x4 or 2.5” drive
  • Card Đồ họa: Intel® Iris® Plus Graphics 655

Intel NUC BOXNUC8I5BEH

9.980.000
New
  • Bộ xử lý (CPU): Intel® Core™ i5-8259UProcessor (6M Cache, 2.3GHz up to 3.80 GHz)
  • Ổ cứng: 2.5" HDD/SSD + M.2 SATA SSD (RAID-0 RAID-1)
  • Card Đồ họa: Intel® Iris® Plus Graphics 655

Intel NUC BOXNUC10i3FNH

8.190.000
New
  • Bộ xử lý (CPU): Intel® Core™ i3-10210U Processor (4M Cache, 2.10 GHz up to 4.10 GHz)
  • Ổ cứng: 2.5" HDD/SSD + M.2 SATA SSD
  • Card Đồ họa: Intel® UHD Graphics

Màn Hình LG UltraGear 34GL750-B

13.550.000
New
  • Màn hình: Cong 34 inch, Làm mờ 25%, 3H
  • Độ phân giải tối đa: QHD (2560 x 1440), 144Hz, IPS với 99% sRGB, NTSC 72%
  • Độ lớn điểm ảnh : 0.312 x 0.310 mm
  • Tỷ lệ: 21:9

LG 27GL650F 27 inch UltraGear™ Full HD IPS Gaming

7.790.000
New
  • Màn hình: 27 inch, IPS Display Panel
  • Độ phân giải tối đa: FHD (1920 x 1080 as 144Hz)
  • Độ lớn điểm ảnh : 0.311.x 0.311 mm
  • Tỷ lệ: 16:9

Màn Hình LG 24MP88HV-S

4.790.000
New
  • Màn hình: 23.8 inch, Anti-Glare, 3H
  • Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080, IPS , sRGB over 99%
  • Độ lớn điểm ảnh : 0,2745 x 0,2745 mm
  • Tỷ lệ: 16:9

LG 27 Inch IPS Full HD 27MK600M-B

4.699.000
New
  • Màn hình: 27 Inch, Chống lóa mắt, 3H, không viền 3 cạnh
  • Độ phân giải tối đa: FHD (1920 x 1080 as 75Hz) Công nghệ Radeon FreeSync™
  • Độ lớn điểm ảnh : 0,3114 x 0,3114 mm
  • Tỷ lệ: 16:9

Màn Hình LG 24MP59G-P

3.490.000
New
  • Màn hình: 23.8 inch, Chống lóa mắt, 3H
  • Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080, 75Hz, IPS , NTSC 72%, sRGB over 99%
  • Độ lớn điểm ảnh : 0,2745 x 0,2745 mm
  • Tỷ lệ: 16:9

Màn Hình LG 24MK430H-B

3.290.000
New
  • Màn hình: 23.8 inch, Chống lóa mắt, 3H
  • Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080, 75Hz, IPS, NTSC 72%
  • Độ lớn điểm ảnh : 0,2745x0,2745 mm
  • Tỷ lệ: 16:9

Màn Hình LG 22MN430M-B

2.590.000
New
  • Màn hình: 21.5 inch, Chống lóa mắt, 3H
  • Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080, 75Hz, IPS, NTSC 72%
  • Tỷ lệ: 16:9

LCD ASUS ROG Strix XG49VQ

27.000.000
New
  • Màn hình: 49 inch
  • Độ phân giải tối đa: 3840 x 1080 at 144 Hz ,125 % SRGB, Chống lóa
  • Độ lớn điểm ảnh : 0.311mm
  • Tỷ lệ: 32:09

LCD Asus VZ279HE 90LM02X0-B01420

5.590.000
New
  • Màn hình: 27 inch, không viền
  • Độ phân giải tối đa: FHD (1920 x 1080 at 75 Hz) LCD-IPS, Lọc ánh sáng xanh, Bảo vệ mắt, Khử nhấp nháy, Chống lóa
  • Độ lớn điểm ảnh : 0.3114 mm
  • Tỷ lệ: 16:9

LCD Asus VA27EHE 90LM0550-B01110

4.590.000
New
  • Màn hình: 27 inch
  • Độ phân giải tối đa: FHD (1920 x 1080 at 75 Hz) tấm nền IPS ,Bảo vệ mắt, Khử nhấp nháy, Chống lóa
  • Độ lớn điểm ảnh : 0.3114 mm
  • Tỷ lệ: 16:9

LCD Asus VZ249HEG1R

3.790.000
New
  • Màn hình: 23.8 inch, không viền
  • Độ phân giải tối đa: FHD (1920 x 1080 at 75 Hz) IPS, 75Hz, 72% NTSC
  • Độ lớn điểm ảnh : 0.2745 mm
  • Tỷ lệ: 16:9

LCD LED Asus VA249HE

3.290.000
New
  • Màn hình: 23.8 inch
  • Độ phân giải tối đa: FHD (1920 x 1080 at 60 Hz) chống chớp, lọc ánh sáng xanh, chống lóa
  • Độ lớn điểm ảnh : 0.248mm
  • Tỷ lệ: 16:9

Lenovo X3500 M5 5464B2A

Liên hệ
New
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Server, Red Hat Enterprise Linux, SUSE Linux Enterprise Server, VMware
  • Form factor rack: Tower or 5U Rack.
  • Chipset: Intel C612
  • CPU: Intel® Xeon E5-2609 v3 (1.90 GHz / 6 Cores/ 6 Threads), Cache: 15 MB SmartCache
  • Ram: 1 x 8GB

Lenovo X3650 M5 8871C2A

Liên hệ
New
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Server 2008 R2, 2012, 2012 R2, and 2016; Red Hat Enterprise Linux 6 (x64) and 7; SUSE Linux Enterprise Server 11 (x64) and 12; VMware vSphere (ESXi) 5.5, 6.0, and 6.5.
  • Form factor rack: 2U rack mount
  • Chipset: Intel C612
  • CPU: Intel® Xeon E5-2620 v4 (2.10 GHz / 8 Cores/ 16 Threads/ Max Turbo 3.00 GHz), Cache: 20 MB SmartCache
  • Ram: 1 x 16GB

Lenovo X3650 M5 8871D2A-2630

Liên hệ
New
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Server 2008 R2, 2012, 2012 R2, and 2016; Red Hat Enterprise Linux 6 (x64) and 7; SUSE Linux Enterprise Server 11 (x64) and 12; VMware vSphere (ESXi) 5.5, 6.0, and 6.5.
  • Form factor rack: 2U rack mount
  • Chipset: Intel C612
  • CPU: Intel® Xeon E5-2630 v4 (2.20 GHz / 10 Cores/ 20 Threads/ Max Turbo 3.10 GHz), Cache: 25 MB SmartCache
  • Ram: 1 x 16GB

Lenovo X3650 M5 8871F2A

Liên hệ
New
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Server 2008 R2, 2012, 2012 R2, and 2016; Red Hat Enterprise Linux 6 (x64) and 7; SUSE Linux Enterprise Server 11 (x64) and 12; VMware vSphere (ESXi) 5.5, 6.0, and 6.5.
  • Form factor rack: 2U rack mount
  • Chipset: Intel C612
  • CPU: Intel® Xeon E5-2640 v4 (2.40 GHz / 10 Cores/ 20 Threads/ Max Turbo 3.40 GHz), Cache: 25 MB SmartCache
  • Ram: 1 x 16GB

Lenovo X3650 M5 8871G2A

Liên hệ
New
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Server 2008 R2, 2012, 2012 R2, and 2016; Red Hat Enterprise Linux 6 (x64) and 7; SUSE Linux Enterprise Server 11 (x64) and 12; VMware vSphere (ESXi) 5.5, 6.0, and 6.5.
  • Form factor rack: 2U rack mount
  • Chipset: Intel C612
  • CPU: Intel® Xeon E5-2650 v4 (2.20 GHz / 12 Cores/ 24 Threads/ Max Turbo 2.90 GHz), Cache: 30 MB SmartCache
  • Ram: 1 x 16GB

HPE ML350 Gen10 8SFF S4214

77.900.000
New
  • Form factor rack: 4U tower with rack
  • Chipset: Intel C622 Chipset
  • CPU: Intel® Xeon® Silver 4214 Processor, 16.5M Cache, 2.20 GHz Max Turbo 3.20 GHz
  • Ram: 16GB RAM
  • Bảo hành: HPE 3 year Foundation Care Next business day DL380 Gen10 Service

HPE ML350 Gen10 8SFF S4210

69.800.000
New
  • Form factor rack: 4U tower with rack
  • Chipset: Intel C622 Chipset
  • CPU: Intel® Xeon® Silver 4210 Processor, 13.75M Cache, 2.20 GHz Max Turbo 3.20 GHz
  • Ram: 16GB RAM
  • Bảo hành: HPE 3 year Foundation Care Next business day DL380 Gen10 Service

HPE DL360 Gen10 SFF S4214

85.900.000
New
  • Form factor rack: 1U rack
  • Chipset: Intel C621 Chipset
  • CPU: Intel® Xeon® Silver 4214 Processor, 16.5M Cache, 2.20 GHz Max Turbo 3.20 GHz
  • Ram: 16GB RAM
  • Bảo hành: HPE 3 year Foundation Care Next business day DL360 Gen10 Service

HPE DL380 Gen10 SFF S4214

84.900.000
New
  • Form factor rack: 2U rack
  • Chipset: Intel C621 Chipset
  • CPU: Intel® Xeon® Silver 4214 Processor, 16.5M Cache, 2.20 GHz Max Turbo 3.20 GHz
  • Ram: 16GB RAM
  • Bảo hành: HPE 3 year Foundation Care Next business day DL380 Gen10 Service

HPE DL360 Gen10 SFF S4114

75.500.000
New
  • Form factor rack: 1U rack
  • Chipset: Intel C621 Chipset
  • CPU: Intel® Xeon® Silver 4114 Processor, 13.75M Cache, 2.20 GHz Max Turbo 3.00 GHz
  • Ram: 16GB RAM
  • Bảo hành: HPE 3 year Foundation Care Next business day DL360 Gen10 Service

HPE DL380 Gen10 S4210 868706-B21

72.500.000
New
  • Form factor rack: Rack 2U
  • CPU: Intel® Xeon-S 4210(2.2GHz/10Cores/)
  • Ram: 16GB RAM(1x16GB)
  • Bảo hành: 3Y WTY HPE 3 year Foundation Care Next business day DL380 Gen10 Service

HPE DL380 Gen10 SFF S4210

69.800.000
New
  • Form factor rack: 2U rack
  • Chipset: Intel C621 Chipset
  • CPU: Intel® Xeon® Silver 4210 Processor, 13.75M Cache, 2.20 GHz Max Turbo 3.20 GHz
  • Ram: 16GB RAM
  • Bảo hành: HPE 3 year Foundation Care Next business day DL380 Gen10 Service

Máy in phun màu Epson L1300

11.990.000
New
  • IN phun: 4 màu, khổ A3+, độ phân giải 5760x1440dpi
  • Tốc độ in: 30 trang/phút (Đen) và 17 trang/phút (Màu) .
  • Kích thước: giọt mực nhỏ 3pl.
  • Kết nối: USB 2.0.

Máy in phun Epson L4160

7.090.000
New
  • Tốc độ in đen trắng: 10 trang/ phút
  • Tốc độ in màu: 5 trang/ phút
  • In trang đầu tiên: Đen: 10 giây
  • Màn hình: LCD 1.4"
  • Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi Maximum
  • In hai mặt: Có

Máy in phun Epson L805

6.780.000
New
  • Tốc độ in đen trắng: 34 trang đen A4/phút
  • Tốc độ in màu: 34 trang màu A4/phút, in ảnh 10 x 15 trong 13 giây
  • Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi

Máy in phun Epson L4150

6.350.000
New
  • Tốc độ in đen trắng: 10 trang/ phút
  • Tốc độ in màu: 5 trang/ phút
  • In trang đầu tiên: Đen: 10 giây
  • Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
  • In hai mặt: Có

Máy in kim Epson LQ-310+ II

4.980.000
New
  • MÁY IN KIM: LQ-310+ II :
  • 24 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 3 bản sao, 360 x 360 dpi , 347 ký tự/giây(10cpi), LPT1 & USB
  • Sử dụng : Ribbon C13S015639

Epson EcoTank L3110 AIO

3.990.000
New
  • Tốc độ in đen trắng: 33 trang/ phút
  • Tốc độ in màu: 15 trang/ phút
  • In trang đầu tiên: Đen: 10 giây Màu: 16 giây
  • Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi

Epson EcoTank L1110

3.680.000
New
  • Tốc độ in đen trắng: 10 trang/ phút
  • Tốc độ in màu: 5 trang/ phút
  • In trang đầu tiên: Đen: 10 giây
  • Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi Maximum

Máy in phun Canon Fixma G2010

Liên hệ
New
  • Tốc độ in đen trắng: 8.8 ipm (Black)
  • Tốc độ in màu: 5.0 ipm (Color)
  • In trang đầu tiên: 60 giây/trang
  • Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi

Loa THONET & VANDER SPIEL BT

1.900.000
New
  • Công suất: 20W (RMS).
  • Công suất cực đại: 100W.
  • Tầng số đáp ứng: 60Hz - 20kHz.
  • Kích thước: (WxDxH)mm, inch.

Loa THONET & VANDER FREI

1.300.000
New
  • Kích thước: 202 x 74 x 60 mm
  • Kết nối: Bluetooth
  • Thời gian hoạt động: 8 tiếng
  • Công suất: 10W

Loa Bluetooth Thonet and Vander Duett

560.000
New
  • POWER OUTPUT : 10W RMS
  • PREQUENCY RESPONSE : 90Hz – 20KHz
  • DISTORTION : < 0.1% - 1W
  • POWER SUPPLY : DC 5V/1A

Loa Logitech X50 Bluetooth

550.000
New
  • Loa x50 bluetooth, sang trọng, nặng chỉ 142gram.
  • Kết nối tín hiệu với khoảng cách tối đa 10m, công suất 3w ko bass

Loa THONET & VANDER RATSEL BT

5.700.000
New
  • Công suất: 72W RMS
  • Công suất cực đại: 360W.
  • Kích thước: (WxDxH)mm, inch.
  • Bộ điều khiển: 210 x 70 x 200mm.

Loa THONET & VANDER GRUB

3.900.000
New
  • Công suất cực đại 45W
  • Kết nối: Bluetooth, Jack 3.5mm
  • Thonet & Vander RCA Stereo
  • Thonet & Vander 3.5mm Stereo

Loa Logitech Z623

3.500.000
New
  • 3D, Bass, Treble, 1 Sub, 2 Speakers, 200W RMS.
  • Am thanh Vom 360o rat dac biet.
  • Chuan am thanh QUOC TE THX. Nghe Nhac - Xem Phim rất xuất sắc.

Loa Logitech Z607

2.500.000
New
  • Số channel: 5.1, 3D, Bass, Treble, 1 Sub, 5 Speakers
  • Công suất tổng: 160 W Cực đại/80 W RMS
  • Kết nối: 3.5 mm ; Bluetooth 4.2 ; FM ; RCA ; USB

Microsoft Office 365 Family English

1.690.000
New
  • Microsoft Office 365 Family English APAC EM Subscr 1YR Medialess P6
  • Số máy cài đặt: 1 máy tính
  • MS Windows

Microsoft Windows 10 Pro 64Bit HZV-00055

9.990.000 6.999.000
-30% New
  • Microsoft Windows 10 Pro 64Bit for Wrkstns
  • Eng Intl 1pk DSP OEI DVD

Microsoft Windows 8.1 Professional 32bit FQC-06987

Liên hệ
New
  • Microsoft Windows 8.1 Professional 32bit FQC-06987
  • Windows 8.1 Professional 32bit

Microsoft Windows 7 Professional 64bit SP1 FQC-08289

Liên hệ
New
  • Windows 7 Professional 64bit SP1 FQC-08289
  • Windows 7 Professional 64bit

Microsoft Windows 10 Home 64Bit KW9-00139

4.699.000 2.990.000
-36% New
  • Windows 10 Home 32/64 bit ESD (Key điện tử)
  • Win HOME 10 32-bit/64-bit All Lng PK Lic Online DwnLd NR

Microsoft Windows 10 Pro 32bit-64bit HAV-00060

6.799.000 4.950.000
-27% New
  •  Windows 10 Pro 32/64 bit
  • Win Pro FPP 10 P2 32-bit/64-bit Eng Intl USB

Microsoft Windows 10 Home 32bit-64bit HAJ-00055

4.699.000 3.599.000
-23% New
  • Windows 10 Home 32/64 bit
  • Win HOME FPP 10 P2 32-bit/64-bit Eng Intl USB

Microsoft Windows 10 Home 32bit-64bit KW9-00265

4.699.000 3.590.000
-24% New
  • Windows 10 Home 32/64 bit ESD (Key điện tử)
  • Win HOME 10 32-bit/64-bit All Lng PK Lic Online DwnLd NR

Microsoft Windows 10 pro 32bit-64bit FQC-09131

6.799.000 4.750.000
-30% New
  • Windows 10 Pro 32/64 bit ESD (Key điện tử)
  • Win Pro 10 32-bit/64-bit All Lng PK Lic Online DwnLd NR
  • Dùng cho 1 Máy tính
Avatar Mobile
Menu Chính x
X
Avatar Mobile
Menu Chính x